TƯ DUY BÁ CHỦ, CHIẾN LƯỢC XUYÊN QUỐC GIA VÀ SỰ ĐỐI KHÁNG VĂN HÓA GIỮA HỒ CHÍ MINH VÀ DÂN TỘC VIỆT NAM.
Hồ Chí Minh tự bộc lộ: Tham vọng bá quyền và tư duy Hán hóa.
Ông thừa nhận rằng việc
sinh ra trong hình hài người Hán khiến ông xem việc thống trị phương Nam như một sứ mệnh lịch sử.
Điều này không chỉ là lời thú nhận cá nhân, mà là sự bộc lộ của một tư duy bá quyền mang tính văn minh đế chế, vốn ăn sâu trong
lịch sử Trung Hoa:
- Từ nhà Hán đến nhà Đường.
- Từ Minh - Thanh đến thời Mao.
Từ tư tưởng "thiên triều" đến mô hình "vùng đệm chiến lược".
Hồ Chí Minh xem mình
như người kế thừa truyền thống đó, và Việt Nam chỉ là một không gian để thực thi tham vọng chính trị.
Ông không nói như một người Việt Nam, mà như một đại diện của văn hóa chính trị Trung Hoa, với niềm tin rằng
kẻ mạnh có quyền viết lại lịch sử.
Tâm thế của kẻ bị giam giữ nhưng không từ bỏ tham vọng.
Dù đang bị giam trong nhà tù
Thiên Bảo, Hồ Chí Minh vẫn giữ thái độ bình thản.
Ông xem việc bị bắt như "một
trải nghiệm", và tiếp tục suy nghĩ về kế hoạch cho tương lai.
Điều này cho thấy:
- Ông không hề hối hận, bởi không xem mình là người Việt Nam bị bắt
vì lý tưởng dân tộc, mà là một tác nhân chính trị đang tạm
thời gặp trở ngại.
Đây là tâm thế của một người không gắn bó với đất nước mà mình
tuyên bố đại diện, mà chỉ gắn bó với một dự án quyền lực lớn hơn dự án của Mao Trạch Đông.
Việt Nam Đồng Minh Hội:
Sân khấu chính trị đa phe và sự can thiệp của
Trung Quốc.
Hồ Chí Minh nhắc lại sự kiện năm 1942, khi tại Quảng Tây hình thành Việt Nam Đồng
Minh Hội, một tổ chức có xu hướng thân Quốc Dân Đảng, do Trương Bội Công lãnh đạo.
Đây là nỗ lực của Quốc Dân Đảng nhằm:
- Tập hợp các lực lượng quốc gia Việt Nam.
Chống Nhật và chống Pháp, và xây dựng một mô hình dân chủ hậu thuộc địa.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của Việt Minh dưới sự bảo trợ của Mao đã phá vỡ cấu trúc này.
Mao Trạch Đông không muốn một phong
trào Việt Nam độc lập theo
mô hình dân chủ, vì điều đó sẽ:
- Làm suy yếu ảnh hưởng của ĐCSTQ.
Tạo ra một Việt Nam thân Quốc Dân Đảng, và phá vỡ chiến lược "vành đai đỏ" của Mao tại Đông Nam Á.
Do đó, Mao sử dụng Hồ Chí Minh như một công cụ để thâm nhập, chia rẽ và vô hiệu hóa Việt Nam Đồng Minh Hội.
Sự hỗn loạn trong nội bộ các lực lượng Việt Nam và vai trò phá hoại của Việt Minh.
Hồ Chí Minh mô tả sự chia rẽ giữa các lãnh tụ Việt Nam quốc gia như Nguyễn Hải Thần, Vũ Hồng Khanh,
Trương Bội Công.
Nhưng điều ông không nói ra, và Quốc Dân Đảng hiểu rất rõ là:
Chính Việt Minh là tác nhân gây rối, phá hoại và làm tê liệt mọi nỗ lực thống
nhất lực lượng quốc gia Việt Nam.
Việt Minh:
- Thâm nhập các tổ chức quốc gia.
- Gieo nghi kỵ.
Kích động tranh chấp quyền lực, và làm suy yếu mọi phong trào không cộng sản.
Đây là chiến lược mà Lenin gọi là "phá hoại từ bên trong", và Mao đã nâng
lên thành nghệ thuật.
Hoàng Kỳ Tường phản công: Văn
hóa Việt Nam như bức tường chống lại Hán hóa.
Trước thái độ miệt thị người Việt
của Hồ Chí Minh, Thiếu tướng Hoàng Kỳ Tường đưa ra một
phản biện sắc bén: Dân tộc Việt Nam có truyền thống văn hóa phòng
thủ mạnh mẽ, được xây dựng qua hàng nghìn năm chống lại sự xâm lược của phương Bắc.
Ông Hồ khao khát muốn trở
thánh hai nhân vật tiêu biểu của Việt Nam:
- Nguyễn Bỉnh Khiêm biểu tượng trí tuệ, đạo đức và dự báo lịch sử của Việt Nam.
Người để lại Sấm Trạng Trình, một di sản văn hóa chống ngoại xâm kéo dài 500
năm.
- Nguyễn Trãi, nhà tư tưởng, nhà chính trị, nhà văn hóa lớn của Việt Nam.
Người viết "Bình Ngô Đại Cáo", bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Việt Nam.
Người đã vạch trần tội ác của nhà Minh và bọn bán nước.
Hoàng Kỳ Tường trích dẫn đoạn văn nổi tiếng:
"Quân cuồng Minh thừa cơ gây loạn,
Bọn gian tà còn bán nước cầu vinh,
Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn…"
Ông dùng chính lịch sử Việt
Nam để chỉ ra rằng:
- Dân tộc Việt Nam có khả năng nhận diện kẻ xâm lược.
- Có truyền thống chống lại mọi hình thức Hán hóa, và sẽ không bao giờ chấp nhận một kẻ mang bản chất Hán như Hồ Chí Minh.
- Hồ Chí Minh kẻ không thể "hóa Việt".
Hoàng Kỳ Tường kết luận bằng một nhận định mang tính bản chất:
Hồ Chí Minh không thể trở thành người Việt Nam, dù có dùng
trăm phương ngàn kế.
Lý do:
- Ngôn ngữ tư duy của ông là tiếng Hán.
- Văn hóa chính trị của ông là văn hóa Maoist.
- Bản chất hành động của ông là bản chất của một kẻ
xâm lược, và mục tiêu của ông là biến Việt Nam thành thuộc địa của Trung Cộng.
Ông Hồ có thể giả danh, có thể tuyên truyền, có thể tạo huyền thoại,
nhưng không thể thay đổi bản chất
Hán hóa của mình.
- Kết luận: Sự đối kháng không thể hòa giải giữa Hồ Chí Minh và
dân tộc Việt Nam.
Nhận định cho thấy:
- Hồ Chí Minh mang tư
duy bá quyền của văn hóa Trung Hoa.
- Ông Hồ xem Việt Nam như một vùng đất để cai trị, không phải quê hương.
- Ông thâm nhập và phá hoại các phong trào quốc gia Việt
Nam, và ông không thể hòa nhập vào văn hóa Việt Nam.
Trong khi đó, dân tộc Việt Nam có:
- Truyền thống chống Hán hóa.
- Nền văn hóa phòng thủ mạnh mẽ, và những biểu tượng trí tuệ như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Do đó, sự đối kháng giữa Hồ Chí Minh và dân tộc Việt Nam không phải là mâu thuẫn chính trị, mà là mâu thuẫn văn minh,
không thể dung hòa.
* Huỳnh Tâm.
